uproar

/ˈʌpˌroɚ/
danh từ
  • Tiếng ồn ào, tiếng om sòm.
  • Sự náo động.
Danh từ
  1. Sự náo động, náo nhiệt ồn ào.
    Tumultuous, noisy excitement.
    Từ đồng nghĩa:hue and cry
  2. Tiếng ồn lớn, lẫn lộn, đặc biệt khi phát ra từ nhiều nguồn.
    Loud, confused noise, especially when coming from several sources.
    Từ đồng nghĩa:hue and cry
  3. Một cuộc biểu tình lớn, tranh cãi hoặc phẫn nộ.
    A loud protest, controversy, or outrage.
    Từ đồng nghĩa:hue and cry
Động từ
  1. (thông tục) Làm náo động hoặc gây bối rối.
    (transitive) To throw into uproar or confusion.
  2. (Nội động) Gây náo động.
    (intransitive) To make an uproar.
🎬 Nghe “uproar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish