uproar
/ˈʌpˌroɚ/danh từ
- Tiếng ồn ào, tiếng om sòm.
- Sự náo động.
Danh từ
- Sự náo động, náo nhiệt ồn ào.Tumultuous, noisy excitement.Từ đồng nghĩa:hue and cry
- Tiếng ồn lớn, lẫn lộn, đặc biệt khi phát ra từ nhiều nguồn.Loud, confused noise, especially when coming from several sources.Từ đồng nghĩa:hue and cry
- Một cuộc biểu tình lớn, tranh cãi hoặc phẫn nộ.A loud protest, controversy, or outrage.Từ đồng nghĩa:hue and cry
Động từ
- (thông tục) Làm náo động hoặc gây bối rối.(transitive) To throw into uproar or confusion.
- (Nội động) Gây náo động.(intransitive) To make an uproar.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uproar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish