upstream

/ˈʌpˈstriːm/
phó từ
  • Ngược dòng.
  • Hướng lên trên.
  • Hướng tới đầu 5’ của phân tử DNA.
🎬 Nghe “upstream” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish