uptake
/ˈʌpˌteɪk/danh từ
- Trí thông minh; sự hiểu.
- Ống thông hơi.
- sự hấp thu.
Danh từ
- Hiểu biết; sự hiểu biết.Understanding; comprehension.
- Sự hấp thụ, đặc biệt là thức ăn hoặc chất dinh dưỡng của sinh vật.Absorption, especially of food or nutrient by an organism.
- Hành động nâng hoặc đưa lên.The act of lifting or taking up.
- (Ngày) Một ống khói.(dated) A chimney.
Động từ
- (Từ cổ) Nhấc lên, nhấc lên.(archaic) To take up, to lift.
- Để cơ thể hấp thụ dưới dạng thực phẩm hoặc thuốc.To absorb, as food or a drug by an organism.
- Chấp nhận và bắt đầu sử dụng, như một cách thực hành mới.To accept and begin to use, as a new practice.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uptake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish