uptake

/ˈʌpˌteɪk/
danh từ
  • Trí thông minh; sự hiểu.
  • Ống thông hơi.
  • sự hấp thu.
🎬 Nghe “uptake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish