uptake

/ˈʌpˌteɪk/
danh từ
  • Trí thông minh; sự hiểu.
  • Ống thông hơi.
  • sự hấp thu.
Danh từ
  1. Hiểu biết; sự hiểu biết.
    Understanding; comprehension.
  2. Sự hấp thụ, đặc biệt là thức ăn hoặc chất dinh dưỡng của sinh vật.
    Absorption, especially of food or nutrient by an organism.
  3. Hành động nâng hoặc đưa lên.
    The act of lifting or taking up.
  4. (Ngày) Một ống khói.
    (dated) A chimney.
Động từ
  1. (Từ cổ) Nhấc lên, nhấc lên.
    (archaic) To take up, to lift.
  2. Để cơ thể hấp thụ dưới dạng thực phẩm hoặc thuốc.
    To absorb, as food or a drug by an organism.
  3. Chấp nhận và bắt đầu sử dụng, như một cách thực hành mới.
    To accept and begin to use, as a new practice.
🎬 Nghe “uptake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish