upwards

/ˈʌpwɚd/
tính từ
  • Đi lên, hướng lên, lên.
phó từ
  • Lên, hướng lên, đi lên, về phía trên.
  • Hn, trên.
🎬 Nghe “upwards” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish