upwards

/ˈʌpwɚd/
tính từ
  • Đi lên, hướng lên, lên.
phó từ
  • Lên, hướng lên, đi lên, về phía trên.
  • Hn, trên.
Trạng từ
  1. Towards a (higher) position closer to the sky than the ground.
    look upwards
    Từ đồng nghĩa:upwardup
  2. To a higher figure or amount.
    Prices are moving steadily upwards.
    Từ đồng nghĩa:upwardup
  3. Towards something which is higher in order, larger, superior etc.
    Từ đồng nghĩa:upwardup
  4. Backwards in time, into the past.
    Từ đồng nghĩa:upwardup
🎬 Nghe “upwards” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish