upwards
/ˈʌpwɚd/tính từ
- Đi lên, hướng lên, lên.
phó từ
- Lên, hướng lên, đi lên, về phía trên.
- Hn, trên.
Trạng từ
- Hướng tới một vị trí (cao hơn) gần bầu trời hơn mặt đất.Towards a (higher) position closer to the sky than the ground.look upwardsnhìn lên trên
- Đến một con số hoặc số tiền cao hơn.To a higher figure or amount.Prices are moving steadily upwards.Giá đang di chuyển đều đặn lên cao.
- Hướng tới một cái gì đó có thứ tự cao hơn, lớn hơn, vượt trội hơn, v.v.Towards something which is higher in order, larger, superior etc.
- Quay ngược thời gian, về quá khứ.Backwards in time, into the past.
Chưa có góp ý cho “upwards”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “upwards” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish