urgent

/ˈɚʤənt/
tính từ
  • Gấp, cần kíp, khẩn cấp, cấp bách.
  • Khẩn nài, năn nỉ.
Tính từ
  1. Yêu cầu sự chú ý ngay lập tức.
    Requiring immediate attention.
    An urgent appeal was sent out for assistance.
    Một lời kêu gọi khẩn cấp đã được gửi đi để được hỗ trợ.
    Từ đồng nghĩa:pressingneedlyclamantburning
  2. Của mọi người: nài nỉ, nài nỉ.
    Of people: insistent, solicitous.
    Từ đồng nghĩa:acutebadclamantcryingdire
🎬 Nghe “urgent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish