urgent

/ˈɚʤənt/
tính từ
  • Gấp, cần kíp, khẩn cấp, cấp bách.
  • Khẩn nài, năn nỉ.
🎬 Nghe “urgent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish