urination

/ˈjɚrəˌneɪt/
danh từ
  • Sự đi đái, sự đi tiểu.
🎬 Nghe “urination” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish