useful

/ˈjuːsfəl/
tính từ
  • Có ích, dùng được.
  • Làm ăn được, cừ.
  • Thạo dùng.
🎬 Nghe “useful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish