utensil

/jʊˈtɛnsəl/
danh từ
  • Đồ dùng, dụng cụ (chủ yếu là đồ dùng trong gia đình).
🎬 Nghe “utensil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish