utensil
/jʊˈtɛnsəl/danh từ
- Đồ dùng, dụng cụ (chủ yếu là đồ dùng trong gia đình).
Danh từ
- Dụng cụ hoặc thiết bị dùng trong gia đình, đặc biệt là trong nhà bếp.An instrument or device for domestic use, especially in the kitchen.We have convenient storage for all the kitchen/eating utensils.Chúng tôi có nơi lưu trữ thuận tiện cho tất cả các dụng cụ nhà bếp/ăn uống.
- Một công cụ, dụng cụ hoặc vật đựng nhỏ hữu ích.A useful small tool, implement, or vessel.He stocked up on old-style writing utensils.Anh ấy tích trữ những dụng cụ viết kiểu cũ.
Chưa có góp ý cho “utensil”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “utensil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish