utmost

/ˈətˌmoʊst/
tính từ
  • Xa nhất, cuối cùng.
  • Hết sức, vô cùng, tột bực, cực điểm.
danh từ
  • Mức tối đa, cực điểm.
Tính từ
  1. hình thức so sánh nhất của lời nói: lời nói nhất; nằm ở giới hạn xa nhất; xa nhất, ngoài cùng.
    superlative form of utter: most utter; situated at the most distant limit; farthest, outermost.
    the utmost limits of the land
    giới hạn tối đa của đất
    Từ đồng nghĩa:outmostuttermostyondermost
  2. Cực đoan nhất; vĩ đại nhất, tột cùng.
    The most extreme; greatest, ultimate.
    the utmost assiduity
    sự kiên trì tối đa
Danh từ
  1. Khả năng, mức độ hoặc số lượng lớn nhất có thể; tối đa.
    The greatest possible capability, extent, or quantity; maximum.
    at the utmost to the utmost
    ở mức tối đa đến mức tối đa
    Từ đồng nghĩa:yondermost
🎬 Nghe “utmost” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish