utmost
/ˈətˌmoʊst/tính từ
- Xa nhất, cuối cùng.
- Hết sức, vô cùng, tột bực, cực điểm.
danh từ
- Mức tối đa, cực điểm.
Tính từ
- hình thức so sánh nhất của lời nói: lời nói nhất; nằm ở giới hạn xa nhất; xa nhất, ngoài cùng.superlative form of utter: most utter; situated at the most distant limit; farthest, outermost.the utmost limits of the landgiới hạn tối đa của đất
- Cực đoan nhất; vĩ đại nhất, tột cùng.The most extreme; greatest, ultimate.the utmost assiduitysự kiên trì tối đa
Danh từ
- Khả năng, mức độ hoặc số lượng lớn nhất có thể; tối đa.The greatest possible capability, extent, or quantity; maximum.at the utmost to the utmostở mức tối đa đến mức tối đaTừ đồng nghĩa:yondermost
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “utmost” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish