utmost

/ˈətˌmoʊst/
tính từ
  • Xa nhất, cuối cùng.
  • Hết sức, vô cùng, tột bực, cực điểm.
danh từ
  • Mức tối đa, cực điểm.
🎬 Nghe “utmost” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish