vacuously
/ˈvækjəwəs/phó từ
- rỗng, trống rỗng
- trống rỗng; ngớ ngẩn; ngây dại, ngây ngô
- rỗi, vô công rồi nghề
Trạng từ
- Một cách trống rỗng, thiếu suy nghĩ.In a vacuous manner, lacking thought.
- (lý luận) Vì là chân lý trống rỗng.(logic) Because of being a vacuous truth.The statement is vacuously true because P is false and P implies Q.Tuyên bố này hoàn toàn đúng vì P sai và P ngụ ý Q.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vacuously” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish