vacuously

/ˈvækjəwəs/
phó từ
  • rỗng, trống rỗng
  • trống rỗng; ngớ ngẩn; ngây dại, ngây ngô
  • rỗi, vô công rồi nghề
Trạng từ
  1. Một cách trống rỗng, thiếu suy nghĩ.
    In a vacuous manner, lacking thought.
  2. (lý luận) Vì là chân lý trống rỗng.
    (logic) Because of being a vacuous truth.
    The statement is vacuously true because P is false and P implies Q.
    Tuyên bố này hoàn toàn đúng vì P sai và P ngụ ý Q.
🎬 Nghe “vacuously” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish