vacuum

/ˈvæˌkjuːm/
danh từ
  • Chân không.
  • (như) vacuum_cleaner.
🎬 Nghe “vacuum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish