vague

/ˈveɪg/
tính từ
  • Mơ hồ, lờ mờ, mập mờ.
  • Lơ đãng (cái nhìn... ).
Tính từ
  1. Không thể hiện rõ ràng; được nêu dưới dạng không xác định.
    Not clearly expressed; stated in indefinite terms.
  2. Không có ý nghĩa chính xác.
    Not having a precise meaning.
    a vague term of abuse
    một thuật ngữ lạm dụng mơ hồ
    Từ đồng nghĩa:ambiguousequivocal
  3. Không được xác định, nắm bắt hoặc hiểu rõ ràng; không rõ ràng; nhẹ.
    Not clearly defined, grasped, or understood; indistinct; slight.
    only a vague notion of what’s needed
    chỉ là một khái niệm mơ hồ về những gì cần thiết
  4. Không cảm nhận được hoặc cảm nhận rõ ràng; hơi tiềm thức.
    Not clearly felt or sensed; somewhat subconscious.
    a vague longing
    một niềm khao khát mơ hồ
Danh từ
  1. Một sự mở rộng vô tận.
    An indefinite expanse.
  2. (lỗi thời) Lang thang; một kẻ mơ hồ.
    (obsolete) A wandering; a vagary.
Động từ
  1. (cổ) đi lang thang; đi lang thang; đi lạc.
    (archaic) to wander; to roam; to stray.
  2. Trở nên mơ hồ hoặc hành động một cách mơ hồ.
    To become vague or act in a vague manner.
  3. (Từ lóng trên Internet, nội động từ) Đưa ra những bình luận tiêu cực mơ hồ một cách công khai; để đưa ra những lời phàn nàn hoặc lăng mạ kín đáo.
    (Internet slang, intransitive) To make vague negative comments publicly; to make highly veiled complaints or insults.
    Từ đồng nghĩa:vaguepost

Chưa có góp ý cho “vague”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “vague” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish