vague

/ˈveɪg/
tính từ
  • Mơ hồ, lờ mờ, mập mờ.
  • Lơ đãng (cái nhìn... ).
🎬 Nghe “vague” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish