vague
/ˈveɪg/tính từ
- Mơ hồ, lờ mờ, mập mờ.
- Lơ đãng (cái nhìn... ).
Tính từ
- Không thể hiện rõ ràng; được nêu dưới dạng không xác định.Not clearly expressed; stated in indefinite terms.
- Không có ý nghĩa chính xác.Not having a precise meaning.a vague term of abusemột thuật ngữ lạm dụng mơ hồ
- Không được xác định, nắm bắt hoặc hiểu rõ ràng; không rõ ràng; nhẹ.Not clearly defined, grasped, or understood; indistinct; slight.only a vague notion of what’s neededchỉ là một khái niệm mơ hồ về những gì cần thiết
- Không cảm nhận được hoặc cảm nhận rõ ràng; hơi tiềm thức.Not clearly felt or sensed; somewhat subconscious.a vague longingmột niềm khao khát mơ hồ
Danh từ
- Một sự mở rộng vô tận.An indefinite expanse.
- (lỗi thời) Lang thang; một kẻ mơ hồ.(obsolete) A wandering; a vagary.
Động từ
- (cổ) đi lang thang; đi lang thang; đi lạc.(archaic) to wander; to roam; to stray.
- Trở nên mơ hồ hoặc hành động một cách mơ hồ.To become vague or act in a vague manner.
- (Từ lóng trên Internet, nội động từ) Đưa ra những bình luận tiêu cực mơ hồ một cách công khai; để đưa ra những lời phàn nàn hoặc lăng mạ kín đáo.(Internet slang, intransitive) To make vague negative comments publicly; to make highly veiled complaints or insults.Từ đồng nghĩa:vaguepost
Chưa có góp ý cho “vague”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vague” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish