valid
/ˈvæləd/tính từ
- Vững chắc, có căn cứ.
- Có giá trị, có hiệu lực; hợp lệ.
Tính từ
- Có căn cứ hoặc chính đáng, thích hợp.Well-grounded or justifiable, pertinent.I will believe him as soon as he offers a valid answer.
- Chấp nhận được, phù hợp hoặc chính xác; theo đúng quy định.Acceptable, proper or correct; in accordance with the rules.A valid format for the date is DD/MM/YY.
- Liên quan đến chủ đề hiện tại hoặc được trình bày trong ngữ cảnh, có liên quan.Related to the current topic, or presented within context, relevant.
- (logic) Của một công thức hoặc hệ thống: sao cho nó đánh giá là đúng bất kể giá trị đầu vào.(logic) Of a formula or system: such that it evaluates to true regardless of the input values.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “valid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish