valid

/ˈvæləd/
tính từ
  • Vững chắc, có căn cứ.
  • Có giá trị, có hiệu lực; hợp lệ.
🎬 Nghe “valid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish