validation
/ˈvæləˌdeɪt/danh từ
- Sự làm cho có hiệu lực; sự phê chuẩn; sự công nhận có đủ giá trị.
Danh từ
- Hành động xác nhận một cái gì đó.The act of validating something.
- Thứ gì đó, chẳng hạn như chứng chỉ, xác nhận thứ gì đó; chứng thực, xác thực, xác nhận, bằng chứng hoặc xác minh.Something, such as a certificate, that validates something; attestation, authentication, confirmation, proof or verification.
- Quá trình trong đó người khác xác nhận giá trị cảm xúc hoặc quan điểm của một người.The process whereby others confirm the validity of one's emotions or perspective.
- (US) Quá trình xác định liên kết băng đảng của một tù nhân mới.(US) The process of identifying a new prisoner's gang affiliation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “validation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish