valuable

/ˈvæljəbəl/
tính từ
  • Có giá trị lớn, quý giá.
  • Có thể đánh giá được, có thể định giá được.
danh từ
  • đồ quý giá.
🎬 Nghe “valuable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish