valuable

/ˈvæljəbəl/
tính từ
  • Có giá trị lớn, quý giá.
  • Có thể đánh giá được, có thể định giá được.
danh từ
  • đồ quý giá.
Tính từ
  1. Có giá trị lớn.
    Having a great value.
    valuable gemstones
    Từ đồng nghĩa:worthy
  2. Ước tính được; xứng đáng được quý trọng.
    Estimable; deserving esteem.
    a valuable friend; a valuable companion
Danh từ
  1. (thường ở số nhiều) Vật sở hữu cá nhân như đồ trang sức, có giá trị tiền tệ tương đối lớn.
    (usually in the plural) A personal possession such as jewellery, of relatively great monetary value.
    One particular valuable is a gemstone mosaic.
🎬 Nghe “valuable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish