valuable
/ˈvæljəbəl/tính từ
- Có giá trị lớn, quý giá.
- Có thể đánh giá được, có thể định giá được.
danh từ
- đồ quý giá.
Tính từ
- Có giá trị lớn.Having a great value.valuable gemstonesTừ đồng nghĩa:worthy
- Ước tính được; xứng đáng được quý trọng.Estimable; deserving esteem.a valuable friend; a valuable companion
Danh từ
- (thường ở số nhiều) Vật sở hữu cá nhân như đồ trang sức, có giá trị tiền tệ tương đối lớn.(usually in the plural) A personal possession such as jewellery, of relatively great monetary value.One particular valuable is a gemstone mosaic.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “valuable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish