vampire
/ˈvæmˌpajɚ/danh từ
- Ma hút máu, ma cà rồng.
- Kẻ hút máu, kẻ bóc lột.
- Dơi quỷ ((cũng) vampire bat).
- Cửa sập (để diễn viên thình lình biến mất) ((cũng) vampire trap).
- Người đàn bà mồi chài đàn ông.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vampire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish