vampire

/ˈvæmˌpajɚ/
danh từ
  • Ma hút máu, ma cà rồng.
  • Kẻ hút máu, kẻ bóc lột.
  • Dơi quỷ ((cũng) vampire bat).
  • Cửa sập (để diễn viên thình lình biến mất) ((cũng) vampire trap).
  • Người đàn bà mồi chài đàn ông.
Danh từ
  1. Một sinh vật thần thoại (thường có hình người và xác sống) được cho là ăn máu hoặc năng lượng sống của người sống.
    A mythological creature (usually humanoid and undead) said to feed on the blood or life energy of the living.
    Bram Stoker's novel Dracula built on centuries-old stories of vampires and also encouraged new growth of the mythology.
    Cuốn tiểu thuyết Dracula của Bram Stoker được xây dựng dựa trên những câu chuyện hàng thế kỷ về ma cà rồng và cũng khuyến khích sự phát triển mới của thần thoại.
    Từ đồng nghĩa:nosferatulamia
  2. (thông tục, thường là hài hước) Một người có những thói quen theo truyền thống được cho là ma cà rồng (theo nghĩa đen), chẳng hạn như chứng sợ ánh sáng, là cú đêm, có làn da nhợt nhạt, v.v.
    (colloquial, usually humorous) A person with habits traditionally ascribed to (literal) vampires, such as heliophobia, being a night owl, having pale skin, and so on.
    Near-synonyms: heliophobe, goth
    Từ gần đồng nghĩa: heliophobe, goth
    Từ đồng nghĩa:heliophobegoth
  3. (thông tục, thiếu tôn trọng) Một người mắc chứng bệnh porphyria cutanea tarda, thường được gọi là chủ nghĩa ma cà rồng, với những ảnh hưởng như nhạy cảm với ánh sáng và răng bị ố màu nâu đỏ.
    (colloquial, disrespectful) A person with the medical condition porphyria cutanea tarda, colloquially known as vampirism, with effects such as photosensitivity and brownish-red stained teeth.
    Từ đồng nghĩa:hemovorehematophagous
  4. Một con dơi hút máu; dơi ma cà rồng (Desmodus rotundus)
    A blood-sucking bat; vampire bat (Desmodus rotundus)
    Từ đồng nghĩa:vampire bat
Động từ
  1. (nghĩa bóng) Làm cạn kiệt năng lượng hoặc tài nguyên.
    (transitive, figurative) To drain of energy or resources.
🎬 Nghe “vampire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish