vandalism

/ˈvændəˌlɪzəm/
danh từ
  • Tính hay phá hoại những công trình văn hoá (với ác tâm hay vì ngu dốt).
🎬 Nghe “vandalism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish