vanilla
/vəˈnɪlə/danh từ
- Cây vani.
- Quả vani.
- Vani.
Danh từ
- (đếm được) Bất kỳ loại lan leo nhiệt đới nào thuộc chi Vanilla (đặc biệt là Vanilla planifolia), mang quả dạng quả mọng thu được chiết xuất dùng làm hương liệu thực phẩm hoặc nước hoa.(countable) Any tropical climbing orchid of the genus Vanilla (especially Vanilla planifolia), bearing podlike fruit yielding an extract used in flavoring food or in perfumes.
- (đếm được) Quả hoặc đậu của cây vani.(countable) The fruit or bean of the vanilla plant.Từ đồng nghĩa:vanilla bean
- (không đếm được) Chiết xuất từ quả cây vani.(uncountable) The extract of the fruit of the vanilla plant.Từ đồng nghĩa:vanilla extract
- (không đếm được) Mùi/hương thơm đặc trưng của chiết xuất vani.(uncountable) The distinctive fragrant flavour/flavor characteristic of vanilla extract.
Tính từ
- (về hương vị, v.v.) Của vani.(of flavor, etc.) Of vanilla.Từ đồng nghĩa:vanillar
- (thông tục, chủ yếu là tính toán, từ viết tắt) Tiêu chuẩn, đơn giản, mặc định, không sửa đổi, cơ bản.(colloquial, chiefly computing, retronym) Standard, plain, default, unmodified, basic.vanilla JavaScriptJavaScript vaniTừ đồng nghĩa:vanillar
- (tình dục) Không kinky, không liên quan đến BDSM.(sexuality) Not kinky, not involving BDSM.Từ đồng nghĩa:normophilic
- Đồng bằng; thông thường; không thể tưởng tượng được.Plain; conventional; unimaginative.Từ đồng nghĩa:vanillar
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vanilla” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish