vanity
/ˈvænəti/danh từ
- ví đựng đồ trang điểm
Danh từ
- Đó là điều vô ích, vô ích hoặc vô giá trị; thứ không có giá trị, công dụng hoặc lợi nhuận.That which is vain, futile, or worthless; that which is of no value, use or profit.Từ đồng nghĩa:arrogance
- Tự hào hoặc ngưỡng mộ quá mức về khả năng, ngoại hình, thành tích hoặc tài sản của chính mình.Excessive pride in or admiration of one's own abilities, appearance, achievements, or possessions.Từ đồng nghĩa:arrogance
- Bàn trang điểm dùng để trang điểm, làm đẹp và làm tóc, trong đó bàn thường khá thấp và giống bàn làm việc.A dressing table used to apply makeup, preen, and coif hair, in which the table is normally quite low and similar to a desk.Từ đồng nghĩa:arrogance
- Một chậu rửa được lắp vào một ngăn đựng cố định cố định, được sử dụng như một món đồ nội thất trong phòng tắm.A washbasin installed into a permanently fixed storage unit, used as an item of bathroom furniture.Từ đồng nghĩa:arrogance
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vanity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish