varied

/ˈverid/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của vary
tính từ
  • Khác nhau; thay đổi, biến đổi.
  • Lắm vẻ; đầy những đổi thay.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của khác nhau
    simple past and past participle of vary
Tính từ
  1. đa dạng hoặc linh tinh
    diverse or miscellaneous
    Từ đồng nghĩa:eclectic
  2. đã được thay đổi hoặc sửa đổi
    having been changed or modified
  3. đa dạng
    variegated
🎬 Nghe “varied” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish