vascular

/ˈvæskjəlɚ/
tính từ
  • (thuộc) mạch (máu).
  • Có mạch.
🎬 Nghe “vascular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish