vascular
/ˈvæskjəlɚ/tính từ
- (thuộc) mạch (máu).
- Có mạch.
Tính từ
- (giải phẫu) Liên quan đến dòng chảy của chất lỏng, chẳng hạn như máu, bạch huyết hoặc nhựa cây, xuyên qua cơ thể của động vật hoặc thực vật hoặc đến các mạch vận chuyển chất lỏng đó(anatomy) Relating to the flow of fluids, such as blood, lymph, or sap, through the body of an animal or plant, or to the vessels that carry such fluidsTừ đồng nghĩa:angio-
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vascular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish