vast

/ˈvæst/
tính từ
  • Rộng lớn, mênh mông, bao la; to lớn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
danh từ
  • ; (văn học) khoảng rộng bao la.
Tính từ
  1. Rất lớn hoặc rộng (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    Very large or wide (literally or figuratively).
    The Sahara desert is vast.
    Sa mạc Sahara rộng lớn.
  2. Rất lớn về kích thước, số lượng, mức độ, cường độ hoặc đặc biệt là phạm vi.
    Very great in size, amount, degree, intensity, or especially extent.
  3. (lỗi thời) Chất thải; sa mạc; hoang tàn; cô đơn.
    (obsolete) Waste; desert; desolate; lonely.
Danh từ
  1. (Thơ ca) Không gian rộng lớn.
    (poetic) A vast space.
🎬 Nghe “vast” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish