vast
/ˈvæst/tính từ
- Rộng lớn, mênh mông, bao la; to lớn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
danh từ
- ; (văn học) khoảng rộng bao la.
Tính từ
- Rất lớn hoặc rộng (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).Very large or wide (literally or figuratively).The Sahara desert is vast.Sa mạc Sahara rộng lớn.
- Rất lớn về kích thước, số lượng, mức độ, cường độ hoặc đặc biệt là phạm vi.Very great in size, amount, degree, intensity, or especially extent.
- (lỗi thời) Chất thải; sa mạc; hoang tàn; cô đơn.(obsolete) Waste; desert; desolate; lonely.
Danh từ
- (Thơ ca) Không gian rộng lớn.(poetic) A vast space.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vast” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish