vat

/ˈvæt/
danh từ
  • Thùng to, bể, chum (để ủ rượu, muối cá... ).
động từ
  • Bỏ vào bể, bỏ vào chum; ủ vào bể, ủ vào chum.
🎬 Nghe “vat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish