vat

/ˈvæt/
danh từ
  • Thùng to, bể, chum (để ủ rượu, muối cá... ).
động từ
  • Bỏ vào bể, bỏ vào chum; ủ vào bể, ủ vào chum.
Danh từ
  1. Một cái bồn lớn, chẳng hạn như dùng để nấu rượu hoặc để thuộc da.
    A large tub, such as is used for making wine or for tanning.
    a vat of liquid
    một thùng chất lỏng
  2. Một nơi hình vuông, rỗng phía sau lò nung, nơi quặng thiếc được phơi khô.
    A square, hollow place on the back of a calcining furnace, where tin ore is laid to dry.
  3. (Công giáo La Mã) Bình đựng nước thánh.
    (Roman Catholicism) A vessel for holding holy water.
  4. (ghi ngày) Thước đo chất lỏng và thước đo khô; đặc biệt là thước đo chất lỏng ở Bỉ và Hà Lan, tương ứng với ha lít của hệ mét, chứa 22,01 gallon Anh, hoặc 26,4 gallon tiêu chuẩn ở Hoa Kỳ.
    (dated) A liquid measure and dry measure; especially, a liquid measure in Belgium and Holland, corresponding to the hectolitre of the metric system, which contains 22.01 imperial gallons, or 26.4 standard gallons in the United States.
Động từ
  1. (thông tục) Bỏ vào thùng.
    (transitive) To put into a vat.
  2. (thông tục) Pha trộn (rượu vang hoặc rượu mạnh) trong thùng; theo nghĩa bóng, để trộn hoặc pha trộn các yếu tố như thể với rượu vang hoặc rượu mạnh.
    (transitive) To blend (wines or spirits) in a vat; figuratively, to mix or blend elements as if with wines or spirits.
Tính từ
  1. Chỉ định thuốc nhuộm thùng.
    Designating a vat dye.
    vat red
    thùng màu đỏ
🎬 Nghe “vat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish