vegetable
/ˈvɛʤtəbəl/tính từ
- (thuộc) thực vật.
- Rau.
danh từ
- Rau.
Danh từ
- Bất kỳ loại cây nào.Any plant.Từ đồng nghĩa:vegetable
- Một loại cây được trồng để lấy một số phần ăn được của nó, chẳng hạn như lá, rễ, quả hoặc hoa, nhưng không bao gồm bất kỳ loại cây nào được coi là trái cây, ngũ cốc, thảo mộc hoặc gia vị theo nghĩa ẩm thực.A plant raised for some edible part of it, such as the leaves, roots, fruit or flowers, but excluding any plant considered to be a fruit, grain, herb, or spice in the culinary sense.
- Phần ăn được của cây như vậy.The edible part of such a plant.
- (nghĩa bóng, xúc phạm) Người bị tổn thương não (hoặc đôi khi là cơ thể) đến mức không thể tương tác với môi trường xung quanh; một người ở trạng thái thực vật dai dẳng.(figuratively, derogatory) A person whose brain (or, infrequently, whose body) has been damaged to the point that they cannot interact with the surrounding environment; a person in a persistent vegetative state.Từ đồng nghĩa:cabbage
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến thực vật.Of or relating to plants.This substance is vegetable not mineral.Chất này là thực vật không phải khoáng chất.
- Của hoặc liên quan đến rau.Of or relating to vegetables.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vegetable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish