vegetarian

/ˌvɛʤəˈterijən/
danh từ
  • Người ăn chay.
tính từ
  • Ăn chay; chay.
🎬 Nghe “vegetarian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish