vegetarian
/ˌvɛʤəˈterijən/danh từ
- Người ăn chay.
tính từ
- Ăn chay; chay.
Danh từ
- Người không ăn thịt động vật hoặc trong một số trường hợp sử dụng bất kỳ sản phẩm động vật nào.A person who does not eat animal flesh, or, in some cases, use any animal products.I went in for all books available on vegetarianism and read them. One of these, Howard Williams' The Ethics of Diet, was a 'biographical history of the literature of humane dietetics from the earliest period to the present day'. It tried to make out, that all philosophers and prophets from Pythagoras and Jesus down to those of the present age were vegetarians.Tôi tìm tất cả những cuốn sách có sẵn về ăn chay và đọc chúng. Một trong số đó, Đạo đức của chế độ ăn kiêng của Howard Williams, là một 'lịch sử tiểu sử về văn học về chế độ ăn kiêng nhân đạo từ thời kỳ đầu tiên cho đến ngày nay'. Nó cố gắng chỉ ra rằng tất cả các triết gia và nhà tiên tri từ Pythagoras và Jesus cho đến những người ở thời đại ngày nay đều là những người ăn chay.
- Một loài động vật chỉ ăn thực vật; một động vật ăn cỏ.An animal that eats only plants; a herbivore.Từ đồng nghĩa:herbivore
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến kiểu ăn kiêng của người ăn chay (theo mọi nghĩa).Of or relating to the type of diet eaten by vegetarians (in all senses).Từ đồng nghĩa:Pythagorean
- Không có thịt.Without meat.
- Của một sản phẩm thường được làm từ thịt, có chất thay thế không phải thịt thay cho thịt.Of a product normally made with meat, having non-meat substitutes in place of meat.Từ đồng nghĩa:plant-based
- đó không ăn thịt.That does not eat meat.I have a vegetarian brotherTôi có một người anh trai ăn chay
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vegetarian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish