vegetation

/ˌvɛʤəˈteɪʃən/
danh từ
  • Cây cối, cây cỏ, thực vật.
  • Sự sinh dưỡng.
  • Sùi.
🎬 Nghe “vegetation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish