vehement

/ˈviːjəmənt/
tính từ
  • Mãnh liệt, kịch liệt, dữ dội, sôi nổi.
🎬 Nghe “vehement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish