vehement

/ˈviːjəmənt/
tính từ
  • Mãnh liệt, kịch liệt, dữ dội, sôi nổi.
Tính từ
  1. Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ; say đắm; mạnh mẽ hoặc mãnh liệt.
    Showing strong feelings; passionate; forceful or intense.
    The man made a vehement display of contempt.
    Người đàn ông này thể hiện sự khinh thường một cách kịch liệt.
    Từ đồng nghĩa:full-throatedswith
🎬 Nghe “vehement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish