vehement
/ˈviːjəmənt/tính từ
- Mãnh liệt, kịch liệt, dữ dội, sôi nổi.
Tính từ
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ; say đắm; mạnh mẽ hoặc mãnh liệt.Showing strong feelings; passionate; forceful or intense.The man made a vehement display of contempt.Người đàn ông này thể hiện sự khinh thường một cách kịch liệt.Từ đồng nghĩa:full-throatedswith
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vehement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish