venal
/ˈviːnəl/tính từ
- Dễ mua chuộc, dễ hối lộ.
Tính từ
- (hiếm, cổ) Tĩnh mạch; liên quan đến tĩnh mạch.(rare, archaic) Venous; pertaining to veins.
- (cổ) Để bán; có sẵn để mua.(archaic) For sale; available for purchase.Từ đồng nghĩa:purchasable
- Về một vị trí, đặc quyền, v.v.: có sẵn để mua thay vì được giao theo thành tích.Of a position, privilege etc.: available for purchase rather than assigned on merit.
- Có khả năng được mua (của một người); sẵn sàng nhận hối lộ.Capable of being bought (of a person); willing to take bribes.Từ đồng nghĩa:crooked
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “venal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish