venezuelan

/ˌvɛnəˈzweɪlə/
tính từ
  • Thuộc nước Vênêduêla.
danh từ
  • Người Vênêduêla.
🎬 Nghe “venezuelan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish