venture
/ˈvɛnʧər/danh từ
- Việc mạo hiểm, việc liều lĩnh.
- Sự đầu cơ.
động từ
- Liều, mạo hiểm, dám, đánh bạo.
Danh từ
- Một công việc hoặc cuộc hành trình đầy rủi ro hoặc táo bạo.A risky or daring undertaking or journey.
- Một sự kiện không thể hoặc không thể lường trước được.An event that is not, or cannot be, foreseen.
- Sự việc có nguy cơ; đặc biệt là thứ gì đó được đưa ra biển để buôn bán.The thing risked; especially, something sent to sea in trade.Từ đồng nghĩa:stake
Động từ
- (thông tục) Thực hiện một cuộc hành trình mạo hiểm hoặc táo bạo.(transitive) To undertake a risky or daring journey.
- (thông tục) Rủi ro hoặc đề nghị.(transitive) To risk or offer.to venture fundsquỹ đầu tư mạo hiểm
- (nội động từ, với at hoặc on) Dám tham gia; cố gắng mà không có bất kỳ sự chắc chắn nào về sự thành công.(intransitive, with at or on) To dare to engage in; to attempt without any certainty of success.
- (ngoại động) Thực hiện hoặc thực hiện một cuộc phiêu lưu hay cơ hội.(transitive) To put or send on a venture or chance.to venture a horse to the West Indiescưỡi ngựa đến Tây Ấn
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “venture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish