venue

/ˈvɛnju/
danh từ
  • Nơi lập toà xử án.
  • Nơi gặp gỡ, nơi hẹn gặp.
🎬 Nghe “venue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish