venue
/ˈvɛnju/danh từ
- Nơi lập toà xử án.
- Nơi gặp gỡ, nơi hẹn gặp.
Danh từ
- Nhà hát, khán phòng, đấu trường hoặc khu vực khác được chỉ định cho các sự kiện thể thao hoặc giải trí.A theater, auditorium, arena, or other area designated for sporting or entertainment events.
- (luật) Nơi lân cận hoặc gần đó; địa điểm hoặc quận nơi được cho là đã xảy ra sự việc; Ngoài ra, nơi tiến hành vụ kiện hoặc quận mà bồi thẩm đoàn đến.(law) A neighborhood or near place; the place or county in which anything is alleged to have happened; also, the place where an action is laid, or the district from which a jury comes.
- (lỗi thời) Một trận đấu; một cú đánh; một lượt.(obsolete) A bout; a hit; a turn.Từ đồng nghĩa:venew
- (thể thao) Sân vận động hoặc tòa nhà tương tự dùng để tổ chức các cuộc thi đấu thể thao.(sports) A stadium or similar building in which a sporting competition is held.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “venue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish