verification

/ˈverəˌfaɪ/
danh từ
  • Sự thẩm tra.
  • Sự xác minh.
Danh từ
  1. Hành động hoặc quá trình xác minh.
    The act or process of verifying.
  2. Trạng thái đang được xác minh.
    The state of being verified.
  3. Xác nhận; xác thực.
    Confirmation; authentication.
    The detective needs verification of your whereabouts last night.
    Thám tử cần xác minh nơi ở của bạn đêm qua.
  4. (luật) Cụm từ trang trọng dùng để kết luận lời bào chữa, biểu thị sự xác nhận bằng bằng chứng.
    (law) A formal phrase used in concluding a plea, to denote confirmation by evidence.
🎬 Nghe “verification” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish