verification

/ˈverəˌfaɪ/
danh từ
  • Sự thẩm tra.
  • Sự xác minh.
🎬 Nghe “verification” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish