verified
/ˈverəˌfaɪ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "verified". Phiên âm /ˈverəˌfaɪ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "verified" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "verified". Phiên âm /ˈverəˌfaɪ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "verified" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.