verify

/ˈverəˌfaɪ/
động từ
  • Thẩm tra, kiểm lại.
  • Xác minh (lời nói, sự kiện).
  • Thực hiện (lời tiên đoán, lời hứa... ).
Động từ
  1. (ngoại động) Chứng minh hoặc chứng minh sự thật của điều gì đó.
    (transitive) To substantiate or prove the truth of something.
  2. (ngoại động) Xác nhận hoặc kiểm tra tính đúng đắn hoặc chính xác của điều gì đó.
    (transitive) To confirm or test the truth or accuracy of something.
  3. (thông tục, luật) Khẳng định điều gì đó một cách chính thức, có tuyên thệ.
    (transitive, law) To affirm something formally, under oath.
🎬 Nghe “verify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish