verify
/ˈverəˌfaɪ/động từ
- Thẩm tra, kiểm lại.
- Xác minh (lời nói, sự kiện).
- Thực hiện (lời tiên đoán, lời hứa... ).
Động từ
- (ngoại động) Chứng minh hoặc chứng minh sự thật của điều gì đó.(transitive) To substantiate or prove the truth of something.
- (ngoại động) Xác nhận hoặc kiểm tra tính đúng đắn hoặc chính xác của điều gì đó.(transitive) To confirm or test the truth or accuracy of something.
- (thông tục, luật) Khẳng định điều gì đó một cách chính thức, có tuyên thệ.(transitive, law) To affirm something formally, under oath.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “verify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish