vet

/ˈvɛt/
danh từ
  • (viết tắt) của veteran.
  • Thầy thuốc thú y.
động từ
  • Khám bệnh, chữa bệnh (cho một con vật).
  • Xem lại, hiệu đính
🎬 Nghe “vet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish