veteran

/ˈvɛtərən/
danh từ
  • Người kỳ cựu.
  • Cựu binh.
tính từ
  • Kỳ cựu.
  • (thuộc) cựu chiến binh.
🎬 Nghe “veteran” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish