vibrant

/ˈvaɪbrənt/
tính từ
  • Rung, rung động.
  • Lúc lắc.
  • Rung, run run.
  • Kêu, ngân vang.
  • Sôi nổi, mạnh mẽ, đầy khí lực.
🎬 Nghe “vibrant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish