vibrant
/ˈvaɪbrənt/tính từ
- Rung, rung động.
- Lúc lắc.
- Rung, run run.
- Kêu, ngân vang.
- Sôi nổi, mạnh mẽ, đầy khí lực.
Tính từ
- Xung với năng lượng hoặc hoạt động.Pulsing with energy or activity.He has a vibrant personality.Anh ấy có tính cách sôi nổi.
- Sống động và mạnh mẽ.Lively and vigorous.
- Rung, cộng hưởng hoặc vang dội.Vibrating, resonant or resounding.
- (về màu sắc) Tươi sáng.(of a color) Bright.
Danh từ
- (ngữ âm) Bất kỳ loại phụ âm nào bao gồm cả tiếng gõ và tiếng rung.(phonetics) Any of a class of consonants including taps and trills.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vibrant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish