vibrant

/ˈvaɪbrənt/
tính từ
  • Rung, rung động.
  • Lúc lắc.
  • Rung, run run.
  • Kêu, ngân vang.
  • Sôi nổi, mạnh mẽ, đầy khí lực.
Tính từ
  1. Xung với năng lượng hoặc hoạt động.
    Pulsing with energy or activity.
    He has a vibrant personality.
    Anh ấy có tính cách sôi nổi.
  2. Sống động và mạnh mẽ.
    Lively and vigorous.
  3. Rung, cộng hưởng hoặc vang dội.
    Vibrating, resonant or resounding.
  4. (về màu sắc) Tươi sáng.
    (of a color) Bright.
Danh từ
  1. (ngữ âm) Bất kỳ loại phụ âm nào bao gồm cả tiếng gõ và tiếng rung.
    (phonetics) Any of a class of consonants including taps and trills.
🎬 Nghe “vibrant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish