vibrates

/ˈvaɪˌbreɪt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "vibrates". Phiên âm /ˈvaɪˌbreɪt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "vibrates" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.