vibrates
/ˈvaɪˌbreɪt/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "vibrates". Phiên âm /ˈvaɪˌbreɪt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "vibrates" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "vibrates". Phiên âm /ˈvaɪˌbreɪt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "vibrates" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.