vice
/ˈvaɪs/danh từ
- Thói xấu, nết xấu, thói hư tật xấu.
- Sự truỵ lạc, sự đồi bại.
- Chứng, tật (ngựa).
- Thiếu sót, tật.
- (viết tắt) của vice-president, vice-chancellor...
- Mỏ cặp, êtô.
động từ
- Kẹp bằng êtô['vaisi].
- Thay cho, thế cho.
Danh từ
- Hành vi xấu hoặc vô đạo đức. (Đặc biệt thường xuyên là thói quen gây hại cho bản thân hoặc người khác)Bad or immoral behaviour. (Especially often, a habit that harms oneself or others)Pride is a vice, not a virtue.Kiêu ngạo là một tật xấu, không phải một đức tính tốt.
- (luật) Bất kỳ tội phạm nào liên quan (tùy theo thẩm quyền) đến vũ khí, mại dâm, nội dung khiêu dâm, cờ bạc, rượu, thuốc lá hoặc ma túy.(law) Any of various crimes related (depending on jurisdiction) to weapons, prostitution, pornography, gambling, alcohol, tobacco, or drugs.
- (thực thi pháp luật, tiếng lóng) Cắt phó đội.(law enforcement, slang) Clipping of vice squad.
- Một khiếm khuyết trong tính khí hoặc hành vi của ngựa, chẳng hạn như khiến con vật trở nên nguy hiểm, gây tổn hại cho sức khỏe hoặc làm giảm tính hữu dụng của nó.A defect in the temper or behaviour of a horse, such as to make the animal dangerous, to injure its health, or to diminish its usefulness.
Động từ
- Cách viết khác của vi-e (“giữ hoặc siết chặt bằng một cái kẹp”).Alternative spelling of vise (“to hold or squeeze with a vice”).
Tính từ
- thay cho ; phụ thuộc vào ; chỉ định một người ở dưới người khác trong cấp bậcin place of; subordinate to; designating a person below another in rankvice presidentphó chủ tịch
Giới từ
- (chủ yếu ghi ngày tháng) Thay vì; thay cho ; so với.(chiefly dated) Instead of; in place of; versus.
Chưa có góp ý cho “vice”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish