victim

/ˈvɪktɪm/
danh từ
  • Vật bị hy sinh, người bị chết vì, nạn nhân.
  • Người bị lừa.
  • Vật tế.
🎬 Nghe “victim” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish