victor

/ˈvɪktɚ/
danh từ
  • Người thắng cuộc, kẻ chiến thắng.
  • Chiến thắng.
Danh từ
  1. Người chiến thắng trong một cuộc chiến hoặc cuộc thi.
    The winner in a fight or contest.
    Từ đồng nghĩa:winnerconqueror
  2. (tiêu chuẩn quốc tế) Dạng chữ cái thay thế của Victor từ Bảng chữ cái ngữ âm NATO/ICAO.
    (international standards) Alternative letter-case form of Victor from the NATO/ICAO Phonetic Alphabet.
🎬 Nghe “victor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish