victoria

/vik-ˈtȯr-ē-ə/
danh từ
  • Xe ngựa bốn bánh mui trần.
  • Chim bồ câu Goura victoria.
  • Cây súng Nam Mỹ.
🎬 Nghe “victoria” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish