viewer
/ˈvjuːwɚ/danh từ
- Người xem.
- Người khám xét, người thẩm tra.
- Người xem truyền hình.
Danh từ
- Ai đó xem một cảnh tượng; một người xem hoặc khán giả.Someone who views a spectacle; an onlooker or spectator.
- Một người xem truyền hình.Someone who watches television.
- Bất kỳ thiết bị quang học nào được sử dụng để xem các slide ảnh.Any optical device used to view photographic slides.
- (Máy tính) Chương trình hiển thị nội dung của tập tin.(computing) A program that displays the contents of a file.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “viewer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish