viewer

/ˈvjuːwɚ/
danh từ
  • Người xem.
  • Người khám xét, người thẩm tra.
  • Người xem truyền hình.
Danh từ
  1. Ai đó xem một cảnh tượng; một người xem hoặc khán giả.
    Someone who views a spectacle; an onlooker or spectator.
  2. Một người xem truyền hình.
    Someone who watches television.
  3. Bất kỳ thiết bị quang học nào được sử dụng để xem các slide ảnh.
    Any optical device used to view photographic slides.
  4. (Máy tính) Chương trình hiển thị nội dung của tập tin.
    (computing) A program that displays the contents of a file.
🎬 Nghe “viewer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish