viewer

/ˈvjuːwɚ/
danh từ
  • Người xem.
  • Người khám xét, người thẩm tra.
  • Người xem truyền hình.
🎬 Nghe “viewer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish