villain

/ˈvɪlən/
danh từ
  • Côn đồ; kẻ hung ác.
  • Nhân vật xấu xa đóng vai trò là kẻ thù của anh hùng; nhân vật độc ác.
  • Thằng bé tinh quái; thằng quỷ sứ con.
  • Người quê mùa thô kệch.
  • (như) villein.
Danh từ
  1. Một kẻ hèn hạ, độc ác.
    A vile, wicked person.
    Từ đồng nghĩa:knaverascalscampcadantimodel
  2. (Từ cổ, tục ngữ) Người hèn mọn, hèn hạ.
    (archaic, derogatory) A low-born, abject person.
    Từ đồng nghĩa:knaverascalscampcadantimodel
  3. (tiểu thuyết) Nhân vật có vai xấu, đặc biệt là chống đối anh hùng; một nhân vật phản diện cũng xấu xa hoặc ác tâm.
    (fiction) A character who has the role of being bad, especially antagonizing the hero; an antagonist who is also evil or malevolent.
    Từ đồng nghĩa:antagonist
  4. (poker) Bất kỳ người chơi nào của đối thủ, đặc biệt là người chơi giả định chẳng hạn và nhằm mục đích mô phạm. So sánh: anh hùng (“người chơi hiện tại”).
    (poker) Any opponent player, especially a hypothetical player for example and didactic purposes. Compare: hero (“the current player”).
    Let's discuss how to play if you are the chip leader (that is, if you have more chips than all the villains).
    Hãy thảo luận về cách chơi nếu bạn là người dẫn đầu về số chip (nghĩa là nếu bạn có nhiều chip hơn tất cả những kẻ phản diện).
    Từ đồng nghĩa:knaverascalscampcadantimodel
Động từ
  1. (lỗi thời, bắc cầu) Làm suy yếu; làm suy thoái .
    (obsolete, transitive) To debase; to degrade .

Chưa có góp ý cho “villain”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “villain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish