villain

/ˈvɪlən/
danh từ
  • Côn đồ; kẻ hung ác.
  • Nhân vật xấu xa đóng vai trò là kẻ thù của anh hùng; nhân vật độc ác.
  • Thằng bé tinh quái; thằng quỷ sứ con.
  • Người quê mùa thô kệch.
  • (như) villein.
🎬 Nghe “villain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish