vine

/ˈvaɪn/
danh từ
  • Cây nho.
  • Cây leo; cây bò.
🎬 Nghe “vine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish