vinegar

/ˈvɪnɪgɚ/
danh từ
  • Giấm.
  • Chua như giấm; khó chịu.
động từ
  • Trộn giấm.
  • Làm cho chua như giấm.
🎬 Nghe “vinegar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish