vinegar

/ˈvɪnɪgɚ/
danh từ
  • Giấm.
  • Chua như giấm; khó chịu.
động từ
  • Trộn giấm.
  • Làm cho chua như giấm.
Danh từ
  1. (không đếm được) Chất lỏng chua được hình thành do quá trình lên men rượu dùng làm gia vị hoặc chất bảo quản; dung dịch axit axetic loãng.
    (uncountable) A sour liquid formed by the fermentation of alcohol used as a condiment or preservative; a dilute solution of acetic acid.
  2. (đếm được) Các loại giấm.
    (countable) Any variety of vinegar.
    a range of herb-flavoured vinegars
    nhiều loại giấm có hương vị thảo mộc
  3. (không chính thức, Mỹ) Sức sống; sức sống.
    (informal, US) Vigor; vitality.
Động từ
  1. (thông tục) Nêm hoặc xử lý bằng giấm.
    (transitive) To season or otherwise treat with vinegar.
🎬 Nghe “vinegar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish