vinegar
/ˈvɪnɪgɚ/danh từ
- Giấm.
- Chua như giấm; khó chịu.
động từ
- Trộn giấm.
- Làm cho chua như giấm.
Danh từ
- (không đếm được) Chất lỏng chua được hình thành do quá trình lên men rượu dùng làm gia vị hoặc chất bảo quản; dung dịch axit axetic loãng.(uncountable) A sour liquid formed by the fermentation of alcohol used as a condiment or preservative; a dilute solution of acetic acid.
- (đếm được) Các loại giấm.(countable) Any variety of vinegar.a range of herb-flavoured vinegarsnhiều loại giấm có hương vị thảo mộc
- (không chính thức, Mỹ) Sức sống; sức sống.(informal, US) Vigor; vitality.
Động từ
- (thông tục) Nêm hoặc xử lý bằng giấm.(transitive) To season or otherwise treat with vinegar.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vinegar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish