viscous

/ˈvɪskəs/
tính từ
  • Sền sệt, lầy nhầy, nhớt.
  • Dẻo, dính.
Tính từ
  1. —
    Having a thick, sticky consistency between solid and liquid (that is, a high viscosity).
  2. —
    (physics) Of or pertaining to viscosity.
    viscous coefficient
🎬 Nghe “viscous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish