visual

/ˈvɪʒəwəl/
tính từ
  • (Thuộc) sự nhìn, (thuộc) thị giác.
  • Trực quan.
Tính từ
  1. Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến tầm nhìn.
    Related to or affecting the vision.
  2. (lỗi thời) Có thể thấy được; dễ thấy.
    (obsolete) That can be seen; visible.
Danh từ
  1. Bất kỳ yếu tố nào của cái gì đó phụ thuộc vào thị giác.
    Any element of something that depends on sight.
  2. Một hình ảnh; một bức tranh; một đồ họa.
    An image; a picture; a graphic.
  3. (ở số nhiều) Tất cả các yếu tố hình ảnh của một bài thuyết trình hoặc giải trí đa phương tiện, thường tương phản với văn bản hoặc âm thanh thông thường.
    (in the plural) All the visual elements of a multimedia presentation or entertainment, usually in contrast with normal text or audio.
  4. (Quảng cáo) Bản phác thảo sơ bộ.
    (advertising) A preliminary sketch.
🎬 Nghe “visual” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish