visualize
/ˈvi-zhə-wə-ˌlīz/động từ
- Làm cho mắt trông thấy được; trực quan hóa.
- Hình dung, mường tượng.
Động từ
- Nhận thức (cái gì đó) một cách trực quan; để xem.To perceive (something) visually; to see.
- Miêu tả (cái gì đó) theo cách có thể nhìn thấy được.To depict (something) in a way which can be seen.to visualize data using a chart
- Hình thành một bức tranh tinh thần về (cái gì đó); hình dung (điều gì đó) trong tâm trí; để hình dung.To form a mental picture of (something); to picture (something) in the mind; to envisage.
- Để làm cho (một bộ phận, quá trình hoặc vật thể cơ thể bị ẩn hoặc không rõ ràng) có thể nhìn thấy được bằng các phương pháp quang học (chẳng hạn như nội soi, chụp cộng hưởng từ, siêu âm hoặc tia X) hoặc các kỹ thuật khác.To make (a hidden or unclear body part, process, or object) visible by optical methods (such as endoscopy, magnetic resonance imaging, ultrasound, or X-rays), or other techniques.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “visualize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish