vivacious
/vəˈveɪʃəs/tính từ
- Hoạt bát, nhanh nhảu.
- Sống dai.
- Sống lâu.
- Khó giết.
Tính từ
- Sống động và hoạt hình; tràn đầy sức sống và năng lượng.Lively and animated; full of life and energy.
- (lỗi thời) Lâu đời.(obsolete) Long-lived.
- (hiếm) Khó giết.(rare) Difficult to kill.
Chưa có góp ý cho “vivacious”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vivacious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish