vivacious

/vəˈveɪʃəs/
tính từ
  • Hoạt bát, nhanh nhảu.
  • Sống dai.
  • Sống lâu.
  • Khó giết.
🎬 Nghe “vivacious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish