vivacious

/vəˈveɪʃəs/
tính từ
  • Hoạt bát, nhanh nhảu.
  • Sống dai.
  • Sống lâu.
  • Khó giết.
Tính từ
  1. Sống động và hoạt hình; tràn đầy sức sống và năng lượng.
    Lively and animated; full of life and energy.
  2. (lỗi thời) Lâu đời.
    (obsolete) Long-lived.
  3. (hiếm) Khó giết.
    (rare) Difficult to kill.

Chưa có góp ý cho “vivacious”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “vivacious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish